KẾT QUẢ THẬT ẤN TƯỢNG CỦA KỲ THI THPT QUỐC GIA 2019 CỦA HS TRƯỜNG HOA LƯ
ĐẠT 95% TRÊN ĐIỂM SÀN ĐẠI HỌC VÀ 5% TRÊN ĐIỂM SÀN CAO ĐẲNG
| SỞ GIÁO DỤC-ĐÀO TẠO TP.HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||
| TRƯỜNG THCS & THPT HOA LƯ | Độc lập-Tự do-Hạnh phúc | ||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH ĐỖ ĐH-CĐ NĂM 2019 | |||||||
| TT | HỌ | TÊN | MÔN 1 | MÔN 2 | MÔN 3 | TỔNG | ĐH-CĐ |
| 1 | BÙI MINH | KHÔI | 10 | 7.6 | 7.5 | 25.10 | ĐH |
| 2 | NGUYỄN THỊ NHƯ | Ý | 8.75 | 7.5 | 6.25 | 22.50 | ĐH |
| 3 | TRẦN NGỌC LAN | ANH | 9.5 | 6.5 | 6 | 22.00 | ĐH |
| 4 | NGUYỄN THÀNH | DUY | 8.25 | 6.6 | 6.5 | 21.35 | ĐH |
| 5 | CAO PHẠM MỸ | DUYÊN | 8.75 | 6.75 | 5.6 | 21.10 | ĐH |
| 6 | LÝ HẢI | ĐĂNG | 8.75 | 6.75 | 5.6 | 21.10 | ĐH |
| 7 | HUỲNH QUỐC | VƯƠNG | 8.75 | 6.25 | 6 | 21.00 | ĐH |
| 8 | PHAN NGỌC | HIỀN | 7.25 | 6.8 | 6.75 | 20.80 | ĐH |
| 9 | LÊ QUỐC | HUY | 7.25 | 6.75 | 6 | 20.00 | ĐH |
| 10 | THÁI NGUYỄN KHÁNH | TÂM | 8 | 6 | 6 | 20.00 | ĐH |
| 11 | NGUYỄN TIẾN | ĐẠT | 7 | 6.75 | 6.25 | 20.00 | ĐH |
| 12 | NGUYỄN THỊ MINH | NGỌC | 7.2 | 6.5 | 6.25 | 19.95 | ĐH |
| 13 | TỐNG VŨ NGỌC | HOÀNG | 8 | 6 | 5.75 | 19.75 | ĐH |
| 14 | VŨ NHẬT LONG | VY | 7.25 | 6.25 | 6.25 | 19.75 | ĐH |
| 15 | TRẦN THỊ THU | HẰNG | 8 | 6 | 5.75 | 19.75 | ĐH |
| 16 | VŨ THỊ NGỌC | LAN | 7.5 | 6.2 | 6 | 19.70 | ĐH |
| 17 | LÊ NGỌC | NHƯ | 7 | 7 | 5.6 | 19.60 | ĐH |
| 18 | PHAN XUÂN | ĐÔ | 6.6 | 6.5 | 6.25 | 19.35 | ĐH |
| 19 | BÙI THANH | SANG | 7.5 | 6.75 | 5 | 19.25 | ĐH |
| 20 | NGUYỄN PHAN HOÀNG | PHÚC | 8 | 6.25 | 4.8 | 19.05 | ĐH |
| 21 | LÊ VĂN | KHOA | 7 | 6 | 6 | 19.00 | ĐH |
| 22 | NGUYỄN TẤN | TÂN | 6.5 | 6.4 | 6 | 18.90 | ĐH |
| 23 | HỒ VĂN | SANG | 6.75 | 6.5 | 5.6 | 18.85 | ĐH |
| 24 | NGUYỄN THANH | PHONG | 7 | 6.25 | 5.5 | 18.75 | ĐH |
| 25 | LƯƠNG THÀNH | ĐẠT | 6.5 | 6.25 | 6 | 18.75 | ĐH |
| 26 | LÊ MINH | TIẾN | 7 | 6 | 5.5 | 18.50 | ĐH |
| 27 | PHẠM DƯƠNG MINH | THUẬN | 6.5 | 6 | 6 | 18.50 | ĐH |
| 28 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚ | 6.5 | 6.4 | 5.5 | 18.40 | ĐH |
| 29 | TRẦN HOÀNG | TAM | 6.6 | 6 | 5.75 | 18.35 | ĐH |
| 30 | ĐỖ DUY | KHÁNH | 6.8 | 5.75 | 5.75 | 18.30 | ĐH |
| 31 | NGUYỄN NGỌC NHÃ | TRÚC | 8.5 | 5 | 4.75 | 18.25 | ĐH |
| 32 | MAI LONG | VŨ | 7.5 | 5.75 | 5 | 18.25 | ĐH |
| 33 | HÀ THỊ HƯƠNG | LAN | 7.25 | 5.75 | 5.25 | 18.25 | ĐH |
| 34 | NGUYỄN HỮU | TẤN | 7 | 6 | 5.25 | 18.25 | ĐH |
| 35 | NGUYỄN TRỌNG | TÍNH | 6.75 | 6 | 5.4 | 18.15 | ĐH |
| 36 | TẠ LONG | HỒ | 6.6 | 5.75 | 5.75 | 18.10 | ĐH |
| 37 | HỒ NGỌC TUẤN | KHOA | 7.25 | 6 | 4.8 | 18.05 | ĐH |
| 38 | HOÀNG KIM | LÂN | 6.25 | 6 | 5.75 | 18.00 | ĐH |
| 39 | NGUYỄN VIỆT | TRUNG | 6.75 | 6 | 5.2 | 17.95 | ĐH |
| 40 | NGUYỄN TRÍ | TÂM | 7.75 | 5.2 | 4.75 | 17.70 | ĐH |
| 41 | LAI THỊ | HOA | 6.25 | 5.8 | 5.5 | 17.55 | ĐH |
| 42 | VÕ HOÀNG | BỬU | 6.8 | 5.5 | 5.25 | 17.55 | ĐH |
| 43 | TRẦN THANH | PHƯƠNG | 6 | 5.8 | 5.75 | 17.55 | ĐH |
| 44 | LÊ NGỌC | THƯƠNG | 6 | 6 | 5.4 | 17.40 | ĐH |
| 45 | LÊ NGUYỄN YẾN | NHI | 6.75 | 6 | 4.5 | 17.25 | ĐH |
| 46 | LƯƠNG VI | NGÂN | 6 | 5.75 | 5.5 | 17.25 | ĐH |
| 47 | LƯƠNG HUY | HOÀNG | 6.26 | 5.75 | 5.2 | 17.21 | ĐH |
| 48 | PHẠM THÁI | BẢO | 6.25 | 5.5 | 5.4 | 17.15 | ĐH |
| 49 | LÝ THỊ BẢO | HÀ | 6.25 | 5.75 | 5 | 17.00 | ĐH |
| 50 | HOÀNG THỊ | TRANG | 7 | 5.4 | 4.5 | 16.90 | ĐH |
| 51 | HỒ THANH | PHƯƠNG | 5.75 | 5.75 | 5.4 | 16.90 | ĐH |
| 52 | PHAN CAO ANH | SANG | 6.5 | 5.6 | 4.75 | 16.85 | ĐH |
| 53 | TẠ THỊ HUỲNH | NHƯ | 5.8 | 5.75 | 5.25 | 16.80 | ĐH |
| 54 | TRẦN THỊ NGỌC | HIẾU | 6.25 | 5.5 | 5 | 16.75 | ĐH |
| 55 | HOÀNG TRUNG | PHONG | 7 | 5 | 4.75 | 16.75 | ĐH |
| 56 | VÕ PHAN HOÀNG | BẢO | 6 | 5.75 | 5 | 16.75 | ĐH |
| 57 | NGUYỄN XUÂN | VIỆT | 5.75 | 5.75 | 5.25 | 16.75 | ĐH |
| 58 | VƯƠNG HOÀNG | NAM | 6.2 | 5.25 | 5.25 | 16.70 | ĐH |
| 59 | NGUYỄN THỊ MỸ | NHI | 6.25 | 5.25 | 5 | 16.50 | ĐH |
| 60 | NGUYỄN TRỌNG | PHÁT | 5.75 | 5.5 | 5.25 | 16.50 | ĐH |
| 61 | NGUYỄN LÊ THU | THẢO | 6.25 | 5.5 | 4.75 | 16.50 | ĐH |
| 62 | LÊ THỊ THUỲ | LINH | 5.75 | 5.6 | 5 | 16.35 | ĐH |
| 63 | PHAN TRUNG | NGHĨA | 5.75 | 5.6 | 5 | 16.35 | ĐH |
| 64 | NGUYỄN LÂM | KHANG | 5.75 | 5.5 | 5 | 16.25 | ĐH |

